xì xằng
Định nghĩa
Tính từ (hoặc trạng từ, tùy ngữ cảnh): - Ở mức trung bình, không tốt cũng không xấu: "xì xằng" diễn tả trạng thái, chất lượng hoặc kết quả ở mức chấp nhận được, không có gì nổi bật, cũng không quá tệ. Từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về một việc gì đó "tàm tạm", "cũng được".
Ví dụ sử dụng
- (Công việc không tốt lắm nhưng cũng không tệ, đủ để trang trải cuộc sống.)
- (Món ăn ở mức trung bình, không xuất sắc nhưng ăn được.)
- (Kiếm sống một cách tạm bợ, đủ sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xì xằng xì xào": (một biến thể nhấn mạnh) thường chỉ việc làm ăn, sinh hoạt ở mức lèo tèo, chật vật, không khá giả.
- Làm ăn xì xằng xì xào, chẳng dư dả gì. (Kinh doanh nhỏ lẻ, tạm bợ, không có lãi nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Xằng (tính từ): (từ cổ, ít dùng) có nghĩa là tạm, vừa đủ.
- Làm xằng cũng xong. (Làm một cách qua loa cũng hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Tàm tạm: ở mức vừa phải, chấp nhận được.
- Cũng được: không tốt nhưng không tệ.
- Lèo tèo: (thường mang nghĩa tiêu cực hơn) ít ỏi, không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
- Sống xì xằng: sống một cuộc đời bình thường, không giàu sang cũng không nghèo khổ.
- Đời tôi chỉ sống xì xằng, chẳng mong giàu sang. (Cuộc sống của tôi chỉ ở mức trung bình, không có tham vọng lớn.)